Đường xa gánh nặng

Direct English translation

A long road, a heavy load.

Equivalent English version

A heavy burden to bear

Giải thích tiếng Việt
Chỉ công việc hoặc hoàn cảnh nhiều khó khăn, vất vả, đòi hỏi phải gánh chịu lâu dài. Cũng dùng để nói về nhiệm vụ, trách nhiệm nặng nề một người phải đảm đương.
English explanation
Refers to hard, exhausting work or circumstances that are difficult to endure over a long period. It is also used for a heavy duty or serious responsibility that someone must carry.